VIETNAMESE
Hư đốn
Suy đồi, bại hoại
ENGLISH
Depraved
/dɪˈpreɪvd/
Corrupt, immoral
“Hư đốn” là trạng thái mất trật tự, suy đồi hoặc không tuân theo chuẩn mực đạo đức.
Ví dụ
1.
Hành động hư đốn của anh ấy đã gây sốc cho cả cộng đồng.
Kẻ hư đốn không tỏ ra hối hận về tội lỗi của mình.
2.
His depraved actions shocked the entire community.
The depraved individual showed no remorse for his crimes.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Depraved nhé!
Wicked – Độc ác
Phân biệt:
Wicked mô tả hành vi xấu xa, ác độc, có ý định làm hại người khác.
Ví dụ:
The villain was depraved and wicked in his actions.
(Kẻ phản diện rất suy đồi và độc ác trong hành động của mình.)
Immoral – Vô đạo đức
Phân biệt:
Immoral mô tả hành vi trái với đạo đức, không phù hợp với chuẩn mực xã hội.
Ví dụ:
The depraved and immoral behavior shocked the community.
(Hành vi suy đồi và vô đạo đức đã khiến cộng đồng kinh ngạc.)
Corrupt – Tham nhũng, suy đồi
Phân biệt:
Corrupt mô tả hành vi sai trái, thường liên quan đến lợi dụng quyền lực để trục lợi.
Ví dụ:
The depraved and corrupt officials abused their power.
(Các quan chức suy đồi và tham nhũng đã lạm dụng quyền lực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết