VIETNAMESE

vải đũi

-

word

ENGLISH

tussah silk

  
NOUN

/ˈtʌsə ˈsɪlk/

raw silk

Loại vải nhẹ, thô, làm từ sợi tơ tự nhiên.

Ví dụ

1.

Vải đũi rất phù hợp cho trang phục mùa hè.

Tussah silk is ideal for summer garments.

2.

Vải đũi mang lại vẻ mộc mạc.

Tussah silk has a rustic charm.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Tussah silk khi nói hoặc viết nhé! check Natural tussah silk – Lụa tussah tự nhiên Ví dụ: Natural tussah silk has a unique texture and color. (Lụa tussah tự nhiên có kết cấu và màu sắc độc đáo.) check Dyed tussah silk – Lụa tussah nhuộm màu Ví dụ: Dyed tussah silk is often used in luxury scarves. (Lụa tussah nhuộm màu thường được sử dụng trong khăn quàng cao cấp.) check Handwoven tussah silk – Lụa tussah dệt tay Ví dụ: Handwoven tussah silk is a popular choice for traditional garments. (Lụa tussah dệt tay là lựa chọn phổ biến cho trang phục truyền thống.)