VIETNAMESE
đơn giản hơn
dễ dàng hơn
ENGLISH
simpler
/ˈsɪmplər/
easier
Đơn giản hơn là ít phức tạp hơn, dễ dàng hơn.
Ví dụ
1.
Công cụ này đơn giản hơn để sử dụng.
Nhiệm vụ giờ đơn giản hơn.
2.
This tool is simpler to use.
The task is simpler now.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Simpler nhé!
Easier – Dễ dàng hơn
Phân biệt:
Easier mô tả điều gì đó ít phức tạp hoặc mất ít công sức hơn để thực hiện.
Ví dụ:
The new software makes the task much easier.
(Phần mềm mới làm cho công việc trở nên dễ dàng hơn.)
Plainer – Đơn giản hơn
Phân biệt:
Plainer nhấn mạnh vào sự giản dị, ít chi tiết hoặc không phô trương.
Ví dụ:
The design is plainer but more functional.
(Thiết kế đơn giản hơn nhưng hữu dụng hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết