VIETNAMESE

hàng đã qua sử dụng

hàng đã dùng

word

ENGLISH

Used goods

  
NOUN

/juːzd ɡʊdz/

Second-hand items

"Hàng đã qua sử dụng" là hàng hóa không còn mới và đã được sử dụng trước đó.

Ví dụ

1.

Hàng đã qua sử dụng được ưa chuộng bởi người mua tiết kiệm.

Used goods are popular among budget-conscious buyers.

2.

Hàng đã qua sử dụng được bán với giá thấp hơn.

Used goods are sold at a lower price.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của used goods nhé! check Second-hand goods - Hàng đã qua tay Phân biệt: Second-hand goods là những mặt hàng đã được sở hữu và sử dụng trước đó, giống với used goods nhưng phổ biến hơn trong lĩnh vực tiêu dùng cá nhân. Ví dụ: Many people buy second-hand goods to save money. (Nhiều người mua hàng đã qua tay để tiết kiệm tiền.) check Pre-owned items - Sản phẩm đã qua sở hữu Phân biệt: Pre-owned items đề cập đến hàng hóa đã được ai đó sở hữu trước đó, khác với used goods có thể mang ý nghĩa hàng đã qua sử dụng nhiều lần. Ví dụ: The store sells certified pre-owned items with warranties. (Cửa hàng bán sản phẩm đã qua sở hữu được chứng nhận kèm bảo hành.) check Refurbished goods - Hàng tân trang Phân biệt: Refurbished goods là những sản phẩm đã qua sử dụng nhưng được sửa chữa và làm mới trước khi bán lại, tương tự used goods nhưng có chất lượng cao hơn. Ví dụ: We offer a discount on refurbished goods with a one-year warranty. (Chúng tôi cung cấp giảm giá cho hàng tân trang kèm bảo hành một năm.)