VIETNAMESE
đầu tư tài chính ngắn hạn
đầu tư ngắn hạn
ENGLISH
Short-term financial investment
/ˈʃɔːt-tɜːrm ˈfaɪnænʃəl ɪnˈvɛstmənt/
Short-term investment
"Đầu tư tài chính ngắn hạn" là các khoản đầu tư vào công cụ tài chính với thời hạn dưới một năm.
Ví dụ
1.
Đầu tư tài chính ngắn hạn phù hợp với thị trường biến động.
Short-term financial investments suit volatile markets.
2.
Đầu tư tài chính ngắn hạn mang lại lợi nhuận nhanh chóng.
Short-term financial investments generate quick returns.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của short-term financial investment nhé!
Temporary investment - Đầu tư tạm thời
Phân biệt:
Temporary investment mô tả các khoản đầu tư ngắn hạn nhằm tạo ra lợi nhuận nhanh, tương tự như short-term financial investment nhưng có thể mang tính linh hoạt hơn.
Ví dụ:
They placed a temporary investment in the stock market.
(Họ đã thực hiện một khoản đầu tư tạm thời vào thị trường chứng khoán.)
Liquid investment - Đầu tư có tính thanh khoản
Phân biệt:
Liquid investment là những khoản đầu tư có thể nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt, giống với short-term financial investment nhưng tập trung vào khả năng thanh khoản.
Ví dụ:
Government bonds are considered a liquid investment.
(Trái phiếu chính phủ được coi là một khoản đầu tư có tính thanh khoản cao.)
Marketable securities - Chứng khoán ngắn hạn
Phân biệt:
Marketable securities là các tài sản tài chính có thể mua bán nhanh chóng trên thị trường, khác với short-term financial investment có thể bao gồm các dạng khác ngoài chứng khoán.
Ví dụ:
They invested in marketable securities for quick returns.
(Họ đầu tư vào chứng khoán ngắn hạn để có lợi nhuận nhanh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết