VIETNAMESE
Hy hữu
Hiếm hoi
ENGLISH
Rare
/reə/
Uncommon, unusual
“Hy hữu” là trạng thái hiếm gặp, ít khi xảy ra.
Ví dụ
1.
Hiếm có khi thấy một cầu vồng đẹp như vậy.
Cuốn sách chứa những bức ảnh hy hữu về các nền văn minh cổ đại.
2.
It’s rare to see such a beautiful rainbow.
The book contains rare photographs of ancient civilizations.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rare nhé!
Uncommon – Không phổ biến
Phân biệt:
Uncommon mô tả điều gì đó ít gặp nhưng không mang nghĩa đặc biệt hoặc quý giá như Rare.
Ví dụ:
It is uncommon to see snow in this region.
(Thật không phổ biến khi thấy tuyết ở vùng này.)
Exceptional – Đặc biệt, hiếm có
Phân biệt:
Exceptional nhấn mạnh sự xuất sắc, khác biệt vượt trội hơn bình thường.
Ví dụ:
She has an exceptional talent for painting.
(Cô ấy có tài năng đặc biệt về hội họa.)
Infrequent – Hiếm khi xảy ra
Phân biệt:
Infrequent chỉ điều gì đó có tần suất rất ít khi xảy ra, thường thiên về thời gian hơn là sự quý giá.
Ví dụ:
Rain is infrequent in desert areas.
(Mưa hiếm khi xảy ra ở các khu vực sa mạc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết