VIETNAMESE

dầu thơm

-

word

ENGLISH

perfume

  
NOUN

/ˈpɜːrfjuːm/

fragrance

Chất lỏng có hương thơm để tạo mùi dễ chịu.

Ví dụ

1.

Cô ấy dùng dầu thơm nhẹ nhàng cho sự kiện.

She wore a light perfume to the event.

2.

Dầu thơm có nhiều mùi hương khác nhau.

Perfumes come in various scents.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của perfume nhé! check Eau de Parfum – Nước hoa đậm đặc Phân biệt: Eau de Parfum có nồng độ hương thơm cao hơn so với Eau de Toilette. Ví dụ: She prefers Eau de Parfum for its long-lasting fragrance. (Cô ấy thích nước hoa đậm đặc vì mùi thơm lâu.) check Eau de Toilette – Nước hoa nhẹ Phân biệt: Eau de Toilette có nồng độ hương nhẹ, phù hợp sử dụng hàng ngày. Ví dụ: Eau de Toilette is ideal for casual outings. (Nước hoa nhẹ rất phù hợp cho các buổi đi chơi thân mật.) check Cologne – Nước hoa nam Phân biệt: Cologne thường nhẹ nhàng hơn và được thiết kế chủ yếu cho nam giới. Ví dụ: He bought a fresh-smelling cologne for summer. (Anh ấy mua một chai nước hoa nam có mùi hương tươi mát cho mùa hè.)