VIETNAMESE

giá trị thanh toán

giá trị cần thanh toán

word

ENGLISH

Payment value

  
NOUN

/ˈpeɪmənt ˈvæljuː/

Settlement value

"Giá trị thanh toán" là số tiền cần thanh toán để hoàn thành giao dịch.

Ví dụ

1.

Giá trị thanh toán hoàn tất đàm phán giao dịch.

Payment values complete deal negotiations.

2.

Giá trị thanh toán hoàn tất giao dịch.

Payment value finalizes the transaction.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của payment value nhé! check Settlement amount - Số tiền thanh toán Phân biệt: Settlement amount đề cập đến số tiền cuối cùng được thanh toán trong một giao dịch, tương tự như payment value nhưng thường áp dụng trong các khoản nợ hoặc hợp đồng. Ví dụ: The final settlement amount was transferred to the supplier. (Số tiền thanh toán cuối cùng đã được chuyển cho nhà cung cấp.) check Transaction value - Giá trị giao dịch Phân biệt: Transaction value nhấn mạnh vào tổng số tiền trong một giao dịch cụ thể, khác với payment value có thể bao gồm cả các khoản phí hoặc thuế. Ví dụ: The transaction value of the deal exceeded expectations. (Giá trị giao dịch của thỏa thuận vượt quá mong đợi.) check Invoice amount - Số tiền trên hóa đơn Phân biệt: Invoice amount là giá trị yêu cầu thanh toán trên hóa đơn, tương tự payment value nhưng có thể chưa bao gồm các khoản thanh toán thực tế. Ví dụ: Please ensure the full invoice amount is paid before the due date. (Vui lòng đảm bảo số tiền trên hóa đơn được thanh toán đầy đủ trước hạn.)