VIETNAMESE

vải mỏng như tơ nhện

-

word

ENGLISH

gossamer fabric

  
NOUN

/ˈɡɒsəmər ˈfæbrɪk/

spider silk fabric

Loại vải cực kỳ nhẹ và mỏng, giống như tơ nhện.

Ví dụ

1.

Vải mỏng như tơ nhện mang lại vẻ nhẹ nhàng cho thiết kế.

Gossamer fabric adds a delicate touch to designs.

2.

Vải tơ nhện thường được dùng trong khăn voan cô dâu.

Gossamer fabrics are used in bridal veils.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Gossamer fabric khi nói hoặc viết nhé! check Sheer gossamer fabric – Vải gossamer mỏng xuyên thấu Ví dụ: Sheer gossamer fabric is commonly used for veils and drapes. (Vải gossamer mỏng xuyên thấu thường được sử dụng cho khăn voan và rèm cửa.) check Delicate gossamer fabric – Vải gossamer tinh tế Ví dụ: Delicate gossamer fabric adds elegance to wedding gowns. (Vải gossamer tinh tế thêm sự thanh lịch cho váy cưới.) check Embroidered gossamer fabric – Vải gossamer thêu Ví dụ: The embroidered gossamer fabric featured intricate floral patterns. (Vải gossamer thêu có họa tiết hoa tinh xảo.)