VIETNAMESE
sốt dẻo
nóng hổi
ENGLISH
hot
/hɒt/
trendy
"Sốt dẻo" là trạng thái của một sự việc hay sự vật đang trở nên rất thu hút hoặc hấp dẫn, dễ gây chú ý.
Ví dụ
1.
Em có tin sốt dẻo cho chị nè.
Tin sốt dẻo: chiếc túi thời thượng mới đã lên kệ.
2.
I have hot news for you!
Hot news: the new stylish bag is on shelf now.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hot nhé!
Scorching – Nóng gay gắt
Phân biệt:
Scorching mô tả cái nóng cực kỳ khắc nghiệt, thường dùng để chỉ thời tiết nóng bức, gay gắt.
Ví dụ:
The scorching sun made it unbearable to walk outside.
(Ánh nắng cháy da khiến việc đi bộ ngoài trời trở nên không thể chịu nổi.)
Burning – Nóng rát
Phân biệt:
Burning mô tả cái nóng mạnh mẽ có thể gây bỏng, thường liên quan đến cảm giác trên da hoặc nhiệt độ cao.
Ví dụ:
She felt a burning sensation on her skin after sitting in the sun.
(Cô ấy cảm thấy nóng rát trên da sau khi ngồi dưới nắng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết