VIETNAMESE

Điều ẩn ý

Hàm ý

word

ENGLISH

Implication

  
NOUN

/ˌɪm.plɪˈkeɪ.ʃən/

Suggestion, inference

“Điều ẩn ý” là ý nghĩa tiềm ẩn hoặc hàm ý trong lời nói hoặc hành động.

Ví dụ

1.

Điều ẩn ý trong lời nói của anh ấy rõ ràng với mọi người.

Bài phát biểu của anh ấy mang điều ẩn ý về những thay đổi chính sách.

2.

The implication of his statement was clear to everyone.

His speech carried a subtle implication about the policy changes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Implication nhé! check Suggestion – Gợi ý Phân biệt: Suggestion ám chỉ một ý tưởng hoặc khả năng được đề cập gián tiếp, thường mang tính trung lập hơn Implication. Ví dụ: Her suggestion about the budget was well-received. (Gợi ý của cô ấy về ngân sách được đón nhận nồng nhiệt.) check Inference – Suy luận Phân biệt: Inference là kết luận được rút ra từ bằng chứng hoặc thông tin sẵn có, khác với Implication thường mang ý nghĩa ngụ ý. Ví dụ: His inference from the data was accurate. (Suy luận của anh ấy từ dữ liệu là chính xác.)