VIETNAMESE
đồ ngủ nữ
-
ENGLISH
women's sleepwear
/ˈwɪmɪnz ˈsliːpwɛər/
-
Trang phục ngủ dành cho phụ nữ.
Ví dụ
1.
Cô ấy mua đồ ngủ nữ cho mùa đông.
She bought women's sleepwear for the winter.
2.
Đồ ngủ nữ được thiết kế để thoải mái.
Women's sleepwear is designed for comfort.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Women's Sleepwear khi nói hoặc viết nhé!
Silk women's sleepwear – Đồ ngủ nữ bằng lụa
Ví dụ:
She wore silk women's sleepwear for a luxurious feel.
(Cô ấy mặc đồ ngủ nữ bằng lụa để có cảm giác sang trọng.)
Cotton women's sleepwear – Đồ ngủ nữ bằng cotton
Ví dụ:
Cotton women's sleepwear is perfect for a good night’s sleep in summer.
(Đồ ngủ nữ bằng cotton rất lý tưởng để có một giấc ngủ ngon vào mùa hè.)
Matching women's sleepwear set – Bộ đồ ngủ nữ đồng bộ
Ví dụ:
She bought a matching women's sleepwear set for her honeymoon.
(Cô ấy mua một bộ đồ ngủ nữ đồng bộ cho tuần trăng mật của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết