VIETNAMESE

Giày ủng

Giày cao, Giày bảo vệ chân

word

ENGLISH

Rubber boots

  
NOUN

/ˈrʌbər bʊts/

Wellies, Waterproof boots

Giày ủng là loại giày cao có đế dày, thường được sử dụng trong điều kiện thời tiết ẩm ướt hoặc bùn lầy.

Ví dụ

1.

Cô ấy mang giày ủng trong mùa mưa.

She wore rubber boots during the rainy season.

2.

Cô ấy mang giày ủng trong mùa mưa.

She wore rubber boots during the rainy season.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rubber boots nhé! check Rain boots – Ủng đi mưa Phân biệt: Rain boots là loại giày ủng làm từ cao su hoặc chất liệu chống nước, dùng khi trời mưa. Ví dụ: Kids love splashing in puddles with their rain boots. (Trẻ con thích nhảy trong vũng nước với đôi ủng đi mưa của chúng.) check Gumboots – Ủng cao su Phân biệt: Gumboots là từ thường dùng ở Anh và Úc, chỉ loại ủng cao su, dùng khi làm việc trong điều kiện ẩm ướt. Ví dụ: Farmers wear gumboots to work in wet conditions. (Nông dân mang ủng cao su để làm việc trong điều kiện ẩm ướt.) check Wellington boots – Ủng Wellington Phân biệt: Wellington boots là loại giày ủng cao su cao cổ, thường dùng khi trời mưa hoặc trong các hoạt động ngoài trời. Ví dụ: She wore her Wellington boots for the muddy hike. (Cô ấy mang đôi ủng Wellington cho chuyến leo núi bùn lầy.)