VIETNAMESE
Hoang phế
bỏ quên
ENGLISH
Neglected
/nɪˈɡlɛk.tɪd/
Abandoned
“Hoang phế” là bỏ hoang, không được sử dụng.
Ví dụ
1.
Tòa nhà hoang phế đứng trong tình trạng đổ nát.
Công viên hoang phế bị cỏ mọc um tùm
2.
The hoang phế building stood in ruins.
The hoang phế park was overgrown with weeds.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Neglected nhé!
Abandoned – Bị bỏ rơi
Phân biệt:
Abandoned mô tả thứ gì đó bị bỏ lại mà không ai chăm sóc hoặc duy trì.
Ví dụ:
The neglected and abandoned garden was overgrown with weeds.
(Khu vườn bị lãng quên và bỏ rơi đã bị cỏ dại mọc um tùm.)
Overlooked – Bị bỏ qua
Phân biệt:
Overlooked mô tả sự lơ là, không chú ý đến một thứ gì đó có giá trị.
Ví dụ:
Her talent was neglected and overlooked for many years.
(Tài năng của cô ấy đã bị lãng quên và bỏ qua trong nhiều năm.)
Ignored – Bị phớt lờ
Phân biệt:
Ignored mô tả tình trạng bị làm ngơ, không được quan tâm dù có sự tồn tại.
Ví dụ:
The neglected and ignored children were in need of attention.
(Những đứa trẻ bị lãng quên và phớt lờ cần được quan tâm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết