VIETNAMESE
mũ tốt nghiệp
mũ lễ tốt nghiệp
ENGLISH
graduation cap
/ˌɡrædʒuˈeɪʃən kæp/
mortarboard
"Mũ tốt nghiệp" là loại mũ vuông có tua rua, thường được đội trong lễ tốt nghiệp.
Ví dụ
1.
Mũ tốt nghiệp là biểu tượng của thành công học tập.
The graduation cap is a symbol of academic success.
2.
Các sinh viên tung mũ tốt nghiệp lên không trung.
Students threw their graduation caps in the air.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ graduation nhé!
Graduate (noun) - Sinh viên tốt nghiệp
Ví dụ:
The graduate received her diploma with pride.
(Sinh viên tốt nghiệp nhận bằng tốt nghiệp với niềm tự hào.)
Graduate (verb) - Tốt nghiệp
Ví dụ:
He graduated from university last year.
(Anh ấy đã tốt nghiệp đại học vào năm ngoái.)
Graduated (adjective) - Phân cấp, chia mức
Ví dụ:
The graduated scale helped measure the liquid precisely.
(Thang chia mức giúp đo lường chất lỏng một cách chính xác.)
Graduation (noun) - Lễ tốt nghiệp hoặc quá trình tốt nghiệp
Ví dụ:
The graduation ceremony was held in the grand hall.
(Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết