VIETNAMESE

Cuồng bạo

Bạo lực, cực đoan

word

ENGLISH

Violent

  
ADJ

/ˈvaɪələnt/

Aggressive, Extreme

Cuồng bạo là hành vi hoặc cảm xúc cực đoan và không kiểm soát.

Ví dụ

1.

Cơn bão cuồng bạo gây ra thiệt hại trên diện rộng.

Những cuộc biểu tình cuồng bạo làm gián đoạn thành phố.

2.

The violent storm caused widespread damage.

Violent protests disrupted the city.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Violent nhé! check Brutal – Bạo lực, tàn bạo Phân biệt: Brutal mô tả hành động cực kỳ bạo lực, gây đau đớn hoặc tổn thương nghiêm trọng. Ví dụ: The movie depicted violent and brutal scenes of war. (Bộ phim miêu tả những cảnh bạo lực và tàn bạo trong chiến tranh.) check Aggressive – Hung hăng Phân biệt: Aggressive mô tả hành vi hoặc thái độ sẵn sàng tấn công hoặc gây hấn. Ví dụ: The dog became violent and aggressive when threatened. (Con chó trở nên hung hăng và bạo lực khi bị đe dọa.) check Fierce – Dữ dội Phân biệt: Fierce mô tả cường độ mạnh mẽ, dữ dội của một sự kiện hoặc hành động. Ví dụ: The storm brought violent and fierce winds to the coast. (Cơn bão mang đến những cơn gió dữ dội và mạnh mẽ đến bờ biển.)