VIETNAMESE
mạng quần áo
-
ENGLISH
mesh layer
/mɛʃ ˈleɪər/
net fabric
Lớp vải mỏng dùng để trang trí hoặc bảo vệ quần áo.
Ví dụ
1.
Chiếc váy có một lớp mạng quần áo đẹp.
The dress had a beautiful mesh layer.
2.
Lớp mạng quần áo tăng thêm sự tinh tế cho thiết kế.
Mesh layers add sophistication to designs.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Mesh layer khi nói hoặc viết nhé!
Breathable mesh layer – Lớp lưới thoáng khí
Ví dụ:
The jacket includes a breathable mesh layer for better ventilation.
(Áo khoác có lớp lưới thoáng khí để thông gió tốt hơn.)
Decorative mesh layer – Lớp lưới trang trí
Ví dụ:
The dress features a decorative mesh layer with floral patterns.
(Chiếc váy có lớp lưới trang trí với họa tiết hoa.)
Double mesh layer – Lớp lưới hai tầng
Ví dụ:
Double mesh layers provide extra durability in sportswear.
(Lớp lưới hai tầng cung cấp độ bền cao hơn trong quần áo thể thao.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết