VIETNAMESE

hệ chuyên tu

word

ENGLISH

part-time university system

  
NOUN

/pɑːrt taɪm juːnɪˈvɜːrsɪti sɪstəm/

Hệ chuyên tu là hình thức học tập đại học hoặc sau đại học dành cho những người đang giữ các vị trí chủ chốt trong các cấp, ngành, nơi yêu cầu trình độ đại học hoặc trung học chuyên nghiệp. Lịch học thường vào các buổi tối, cuối tuần, hoặc trong thời gian rảnh rỗi.

Ví dụ

1.

Anh ấy đang theo học hệ chuyên tu để lấy bằng thạc sĩ Quản trị Kinh doanh vào các buổi tối.

He is studying in the part-time university system to earn a Master's degree in Business Administration during evening classes.

2.

Hệ chuyên tu là lựa chọn lý tưởng cho những người vừa muốn làm việc, vừa muốn nâng cao trình độ học vấn.

The part-time university system is an ideal option for those who want to work while furthering their education.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Part-time university system nhé! check Flexible study system - Hệ thống học linh hoạt, cho phép sinh viên lựa chọn thời gian học và sự tham gia vào các chương trình học. Phân biệt: Flexible study system có thể áp dụng cho cả học sinh, sinh viên toàn thời gian hoặc bán thời gian, nhưng chủ yếu tập trung vào sự linh hoạt trong lịch học. Trong khi Part-time university system chỉ ra rằng sinh viên học với thời gian hạn chế, không tham gia toàn bộ thời gian học. Ví dụ: He is pursuing a flexible study system that allows him to work part-time. (Anh ấy đang theo học hệ thống học linh hoạt, cho phép anh làm việc bán thời gian.) check Part-time education - Giáo dục bán thời gian, yêu cầu sinh viên tham gia vào chương trình học nhưng không phải học toàn thời gian. Phân biệt: Part-time education đề cập đến việc học không yêu cầu tham gia đầy đủ thời gian, có thể là học qua các buổi tối hoặc cuối tuần, trong khi Part-time university system là một hệ thống giáo dục toàn diện cho phép sinh viên theo học theo hình thức bán thời gian. Ví dụ: She decided to enroll in a part-time education program to balance work and study. (Cô ấy quyết định đăng ký vào chương trình học bán thời gian để cân bằng công việc và học tập.) check Flexible university system - Hệ thống đại học linh hoạt, nơi sinh viên có thể chọn lựa học toàn thời gian hoặc bán thời gian tùy thuộc vào khả năng của họ. Phân biệt: Flexible university system đề cập đến một hệ thống đại học cho phép sinh viên có thể học cả toàn thời gian hoặc bán thời gian, trong khi Part-time university system chỉ rõ việc học bán thời gian trong hệ thống đại học. Ví dụ: The flexible university system allows students to work while studying. (Hệ thống đại học linh hoạt cho phép sinh viên làm việc trong khi học.)