VIETNAMESE
Diệt
Tiêu diệt
ENGLISH
Eradicate
/ɪˈræd.ɪ.keɪt/
Eliminate, destroy
“Diệt” là hành động xóa bỏ hoàn toàn, không để tồn tại.
Ví dụ
1.
Các nỗ lực đã được thực hiện để diệt nghèo đói trong khu vực.
Họ nhằm mục đích diệt trừ sâu hại từ các cánh đồng.
2.
Efforts were made to eradicate poverty in the region.
They aim to eradicate harmful pests from the crops.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Eradicate nhé!
Eliminate – Loại bỏ
Phân biệt:
Eliminate nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn thứ gì đó, không nhất thiết tiêu diệt tận gốc như Eradicate.
Ví dụ:
The program aims to eliminate corruption in the system.
(Chương trình nhắm đến việc loại bỏ tham nhũng trong hệ thống.)
Exterminate – Diệt trừ
Phân biệt:
Exterminate ám chỉ việc tiêu diệt một nhóm sinh vật hoặc thứ gì đó với cường độ cao.
Ví dụ:
They tried to exterminate the invasive species from the forest.
(Họ đã cố gắng diệt trừ loài xâm lấn khỏi khu rừng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết