VIETNAMESE

đói sắp chết

rất đói

word

ENGLISH

starving

  
ADJ

/ˈstɑːrvɪŋ/

famished

Đói sắp chết là trạng thái cực kỳ đói, không thể chịu được.

Ví dụ

1.

Tôi đói sắp chết bây giờ.

Cô ấy đã đói sắp chết cả ngày.

2.

I'm starving right now.

She was starving all day.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Starving nhé! check Hungry – Đói Phân biệt: Hungry chỉ trạng thái đói thông thường, không nhất thiết cực kỳ nghiêm trọng. Ví dụ: I'm hungry after a long day of work. (Tôi đói sau một ngày làm việc dài.) check Famished – Rất đói Phân biệt: Famished có mức độ đói cao hơn, thường diễn tả cảm giác đói đến cực độ. Ví dụ: After the hike, they were famished and ate everything. (Sau khi đi bộ đường dài, họ rất đói và ăn hết mọi thứ.)