VIETNAMESE
Điều tốt
Tốt đẹp
ENGLISH
Good thing
/ɡʊd θɪŋ/
Positive thing
“Điều tốt” là hành động hoặc ý tưởng mang lại giá trị tích cực.
Ví dụ
1.
Luôn là điều tốt để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
Điều tốt về kế hoạch này là sự đơn giản của nó.
2.
It’s always a good thing to help those in need.
The good thing about this plan is its simplicity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Good thing nhé! Benefit – Lợi ích Phân biệt: Benefit tập trung vào tác động tích cực hoặc điều tốt mang lại từ một hành động, sự kiện, hoặc tình huống. Ví dụ: The new policy will bring many benefits to employees. (Chính sách mới sẽ mang lại nhiều lợi ích cho nhân viên.) Advantage – Lợi thế Phân biệt: Advantage nhấn mạnh điều gì đó tạo ra sự thuận lợi hoặc giúp vượt trội hơn trong một tình huống. Ví dụ: Having fluent English is a great advantage in the job market. (Thông thạo tiếng Anh là một lợi thế lớn trên thị trường việc làm.) Blessing – Phước lành Phân biệt: Blessing mang ý nghĩa điều gì đó rất tốt đẹp, đáng trân trọng và thường được coi là may mắn. Ví dụ: The sunny weather was a blessing for their outdoor wedding. (Thời tiết nắng đẹp là một phước lành cho đám cưới ngoài trời của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết