VIETNAMESE

vải phối

-

word

ENGLISH

contrasting fabric

  
NOUN

/ˈkɒntræstɪŋ ˈfæbrɪk/

accent fabric

Loại vải dùng để kết hợp với các loại khác để tạo sự khác biệt.

Ví dụ

1.

Nhà thiết kế đã sử dụng vải phối một cách sáng tạo.

The designer used contrasting fabrics creatively.

2.

Vải phối làm tăng sự thú vị về mặt thẩm mỹ.

Contrasting fabrics enhance visual interest.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Contrasting fabric khi nói hoặc viết nhé! check Bright contrasting fabric – Vải tương phản màu sáng Ví dụ: Bright contrasting fabric adds a bold element to the design. (Vải tương phản màu sáng thêm yếu tố táo bạo vào thiết kế.) check Textured contrasting fabric – Vải tương phản có kết cấu Ví dụ: Textured contrasting fabric is often used for decorative accents. (Vải tương phản có kết cấu thường được sử dụng cho các chi tiết trang trí.) check Striped contrasting fabric – Vải tương phản kẻ sọc Ví dụ: Striped contrasting fabric makes the outfit visually appealing. (Vải tương phản kẻ sọc làm cho bộ trang phục trở nên thu hút hơn.)