VIETNAMESE
cũ
lâu đời
ENGLISH
old
/oʊld/
ancient
Cũ là đã qua sử dụng hoặc tồn tại từ lâu.
Ví dụ
1.
Đây là một ngôi nhà cũ.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác cũ.
2.
This is an old house.
He wore an old jacket.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Old nhé!
Aged – Có tuổi, lâu đời
Phân biệt:
Aged mô tả vật hoặc người đã tồn tại lâu năm, nhấn mạnh đến tuổi tác.
Ví dụ:
The aged tree stood tall in the forest.
(Cây già đứng sừng sững trong khu rừng.)
Ancient – Cổ xưa
Phân biệt:
Ancient mô tả điều gì đó rất lâu đời, thuộc về thời kỳ lịch sử xa xưa.
Ví dụ:
The ancient ruins attracted many tourists.
(Những tàn tích cổ xưa thu hút nhiều du khách.)
Antique – Đồ cổ
Phân biệt:
Antique mô tả đồ vật có giá trị vì đã tồn tại từ rất lâu và mang tính lịch sử hoặc nghệ thuật.
Ví dụ:
She collects antique furniture from the 18th century.
(Cô ấy sưu tập đồ nội thất cổ từ thế kỷ 18.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết