VIETNAMESE

Cụ thể

Rõ ràng, chi tiết

word

ENGLISH

Specific

  
ADJ

/spəˈsɪfɪk/

Detailed, Exact

Cụ thể là rõ ràng, chi tiết và chính xác.

Ví dụ

1.

Anh ấy yêu cầu chỉ dẫn cụ thể.

Hướng dẫn cụ thể giúp cải thiện sự hiểu biết.

2.

He asked for specific instructions.

Specific guidelines improve understanding.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Specific nhé! check Precise – Chính xác Phân biệt: Precise mô tả điều gì đó được thể hiện hoặc thực hiện với độ chính xác cao, không có sai sót. Ví dụ: The instructions were very precise and easy to follow. (Hướng dẫn rất chính xác và dễ làm theo.) check Detailed – Chi tiết Phân biệt: Detailed mô tả thông tin được trình bày một cách đầy đủ, có nhiều chi tiết rõ ràng. Ví dụ: The report provided a specific and detailed analysis of the issue. (Báo cáo cung cấp một phân tích chi tiết và cụ thể về vấn đề.) check Exact – Chính xác, đúng Phân biệt: Exact mô tả sự phù hợp hoàn toàn với một tiêu chuẩn hoặc sự thật, không có sai lệch. Ví dụ: Can you give me the exact time of the meeting? (Bạn có thể cho tôi biết chính xác thời gian của cuộc họp không?)