VIETNAMESE
vạt áo
tà áo, mép áo
ENGLISH
shirt tail
/ʃɜːt teɪl/
hem
Phần vạt dưới của áo, thường kéo dài và rủ xuống.
Ví dụ
1.
Vạt áo được nhét gọn gàng.
The shirt tail was tucked neatly.
2.
Vạt áo dài hiện đang thịnh hành.
Long shirt tails are trendy now.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Shirt tail khi nói hoặc viết nhé!
Curved shirt tail – Đuôi áo sơ mi cong
Ví dụ:
The curved shirt tail adds a contemporary look.
(Đuôi áo sơ mi cong thêm vẻ hiện đại.)
Long shirt tail – Đuôi áo sơ mi dài
Ví dụ:
Long shirt tails are popular in casual styles.
(Đuôi áo sơ mi dài phổ biến trong phong cách thường ngày.)
Rounded shirt tail – Đuôi áo sơ mi bo tròn
Ví dụ:
A rounded shirt tail pairs well with tailored trousers.
(Đuôi áo sơ mi bo tròn kết hợp tốt với quần tây may đo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết