VIETNAMESE
quần áo ngủ
đồ ngủ, trang phục đi ngủ
ENGLISH
sleepwear
/ˈsliːpˌwɛr/
nightwear, pajamas
Từ “quần áo ngủ” diễn đạt trang phục mặc khi đi ngủ, thường mềm mại và thoải mái.
Ví dụ
1.
Quần áo ngủ thoải mái là chìa khóa để có giấc ngủ ngon.
Comfortable sleepwear is key to a good night’s rest.
2.
Cô ấy mua quần áo ngủ mềm mại làm từ vải cotton.
She bought soft sleepwear made from cotton fabric.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ sleep nhé!
Sleep like a log - Ngủ say như khúc gỗ
Ví dụ:
After the long hike, she slept like a log.
(Sau chuyến đi bộ dài, cô ấy ngủ say như khúc gỗ.)
Lose sleep over something - Lo lắng đến mức mất ngủ
Ví dụ:
Don’t lose sleep over the exam results; you did your best.
(Đừng mất ngủ vì kết quả thi; bạn đã làm hết sức rồi.)
Put something to sleep - Kết thúc một điều gì đó (hoặc gây mê)
Ví dụ:
The doctor put the dog to sleep before the surgery.
(Bác sĩ đã gây mê con chó trước khi phẫu thuật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết