VIETNAMESE

phom dáng

kiểu dáng, form trang phục

word

ENGLISH

silhouette

  
NOUN

/ˌsɪlˈwɛt/

shape, structure

Từ “phom dáng” diễn đạt hình dáng hoặc kiểu dáng cơ bản của một trang phục.

Ví dụ

1.

Phom dáng của chiếc váy này phù hợp với mọi dáng người.

The silhouette of this dress flatters all body types.

2.

Các nhà thiết kế thường chú trọng phom dáng trước khi tập trung vào chi tiết.

Designers often focus on the silhouette before details.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ silhouette khi nói hoặc viết nhé! check Elegant silhouette - Phom dáng thanh lịch Ví dụ: The dress features an elegant silhouette that flatters her figure. (Chiếc váy có phom dáng thanh lịch, tôn lên dáng người của cô ấy.) check Fitted silhouette - Phom dáng ôm sát Ví dụ: She prefers a fitted silhouette for her evening gowns. (Cô ấy thích phom dáng ôm sát cho những chiếc váy dạ hội.) check Loose silhouette - Phom dáng rộng Ví dụ: The loose silhouette of the blouse adds comfort to her outfit. (Phom dáng rộng của chiếc áo mang lại sự thoải mái cho trang phục của cô ấy.)