VIETNAMESE

đông dân

đông dân cư

word

ENGLISH

populous

  
ADJ

/ˈpɒpjələs/

crowded

Đông dân là tình trạng có số lượng dân cư đông.

Ví dụ

1.

Thành phố này đông dân và sôi động.

Khu vực này rất đông dân.

2.

This city is populous and vibrant.

The region is densely populous.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Populous nhé! check Densely populated – Đông dân Phân biệt: Densely populated mô tả khu vực có mật độ dân số cao, nhiều người sinh sống trên một diện tích nhỏ. Ví dụ: The city is densely populated, with millions of people living in a small area. (Thành phố rất đông dân, với hàng triệu người sống trong một khu vực nhỏ.) check Crowded – Đông đúc Phân biệt: Crowded mô tả nơi có nhiều người tập trung, thường gợi ý không gian chật chội hoặc nhộn nhịp. Ví dụ: The crowded city streets were bustling with activity. (Những con đường đông đúc của thành phố nhộn nhịp với các hoạt động.) check Overpopulated – Quá tải dân số Phân biệt: Overpopulated mô tả tình trạng dân số vượt quá khả năng cung cấp tài nguyên và không gian của khu vực đó. Ví dụ: Some populous areas are becoming overpopulated due to rapid urbanization. (Một số khu vực đông dân đang trở nên quá tải dân số do đô thị hóa nhanh chóng.)