VIETNAMESE
Hẩm
Hư, thiu
ENGLISH
spoiled
/ˈspɔɪld/
Rotten, damaged
Hẩm dùng để chỉ thức ăn bị mục, bị mất chất, vì để lâu ngày, không còn ngon nữa
Ví dụ
1.
Sữa đã bị hẩm.
Trái cây đã trở nên hẩm.
2.
The milk was spoiled
The fruit became spoiled.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Spoiled nhé!
Ruined – Hư hỏng, tàn phá
Phân biệt:
Ruined mô tả sự phá hủy hoàn toàn, trong khi Spoiled mang nghĩa bị hỏng nhẹ, thường liên quan đến thực phẩm hoặc tính cách bị nuông chiều quá mức.
Ví dụ:
The heavy rain ruined the picnic.
(Trận mưa lớn đã phá hủy buổi dã ngoại.)
Rotten – Thối rữa, hư hỏng
Phân biệt:
Rotten mô tả sự thối rữa do thời gian, đặc biệt là thực phẩm, trong khi Spoiled chỉ thực phẩm không còn dùng được nhưng không nhất thiết phải thối rữa.
Ví dụ:
The apples in the basket are rotten.
(Những quả táo trong giỏ đã bị thối rữa.)
Damaged – Bị hư hại
Phân biệt:
Damaged mô tả sự hư hỏng về mặt vật lý, không mang nghĩa cảm xúc hoặc đạo đức như Spoiled.
Ví dụ:
The damaged car was towed away.
(Chiếc xe bị hỏng đã được kéo đi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết