VIETNAMESE

Hấp him

Buồn ngủ

word

ENGLISH

Sleepy (eyes)

  
ADJ

/ˈsliː.pi (aɪz)/

Tired, drowsy

“Hấp him” là trạng thái mắt lờ đờ, buồn ngủ, thiếu tỉnh táo.

Ví dụ

1.

Đôi mắt hấp him của anh ấy cho thấy anh ấy không ngủ đủ đêm qua.

Đôi mắt hấp him của em bé thật đáng yêu.

2.

His sleepy eyes showed he didn’t sleep well last night.

The baby’s sleepy eyes were adorable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sleepy nhé! check Drowsy – Ngái ngủ Phân biệt: Drowsy mô tả trạng thái uể oải, ngái ngủ, trong khi Sleepy tập trung vào vẻ ngoài của đôi mắt mệt mỏi hoặc buồn ngủ. Ví dụ: She felt drowsy after the long meeting. (Cô ấy cảm thấy ngái ngủ sau cuộc họp dài.) check Droopy – Rũ xuống, sụp mí Phân biệt: Droopy mô tả trạng thái mí mắt hoặc mắt rũ xuống do mệt mỏi, trong khi Sleepy ám chỉ toàn diện vẻ mắt buồn ngủ. Ví dụ: His droopy eyes showed he hadn’t slept well. (Đôi mắt rũ xuống của anh ấy cho thấy anh đã không ngủ ngon.) check Tired-looking – Trông mệt mỏi Phân biệt: Tired-looking miêu tả vẻ ngoài mệt mỏi chung, không chỉ tập trung vào mắt như Sleepy. Ví dụ: Her tired-looking face reflected her long day. (Khuôn mặt trông mệt mỏi của cô ấy phản ánh một ngày dài.)