VIETNAMESE
Rập giấy
Mẫu giấy, Mẫu thiết kế
ENGLISH
Paper template
/ˈpeɪpər ˈtɛmplət/
Pattern paper, Cutting template
Rập giấy là loại mẫu thiết kế được làm từ giấy để cắt vải hoặc tạo mẫu.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã làm một rập giấy để cắt chiếc váy.
She made a paper template to cut the dress.
2.
Cô ấy đã làm một rập giấy để cắt chiếc váy.
She made a paper template to cut the dress.
Ghi chú
Paper template là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiết kế và sáng tạo. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ liên quan nhé!
Printable paper template – Mẫu giấy in được
Ví dụ:
She downloaded a printable paper template for her craft project.
(Cô ấy tải mẫu giấy in được cho dự án thủ công của mình.)
Foldable paper template – Mẫu giấy gấp được
Ví dụ:
The foldable paper template is perfect for creating paper models.
(Mẫu giấy gấp được rất phù hợp để tạo mô hình giấy.)
Custom paper template – Mẫu giấy tùy chỉnh
Ví dụ:
He designed a custom paper template for the invitation cards.
(Anh ấy thiết kế một mẫu giấy tùy chỉnh cho thiệp mời.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết