VIETNAMESE

Độc đạo

Con đường duy nhất

word

ENGLISH

Solitary path

  
NOUN

/ˈsɒlɪtəri pæθ/

Single road

Độc đạo là con đường duy nhất.

Ví dụ

1.

Anh ấy đi trên con đường độc đạo.

Độc đạo dẫn đến sự yên bình.

2.

He walked on a solitary path.

A solitary path leads to peace.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Solitary path nhé! check Lonely road – Con đường cô đơn Phân biệt: Lonely road nhấn mạnh cảm giác cô độc khi đi trên một hành trình. Ví dụ: He walked down the lonely road, lost in thought. (Anh ấy bước đi trên con đường cô đơn, chìm trong suy nghĩ.) check Isolated route – Lộ trình tách biệt Phân biệt: Isolated route chỉ một con đường ít hoặc không có người qua lại. Ví dụ: The hikers took an isolated route to reach the peak. (Những người leo núi chọn một lộ trình tách biệt để đến đỉnh.)