VIETNAMESE
dông dài
dài dòng
ENGLISH
verbose
/vɜːrˈbəʊs/
lengthy
Dông dài là nói hoặc viết quá dài dòng, không đi vào trọng tâm.
Ví dụ
1.
Giải thích của anh ấy rất dông dài.
Bài luận quá dông dài.
2.
His explanation was verbose.
The essay was overly verbose.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Verbose nhé!
Wordy – Dài dòng
Phân biệt:
Wordy mô tả cách diễn đạt quá nhiều từ ngữ không cần thiết, làm mất đi tính súc tích.
Ví dụ:
The professor’s lecture was too wordy and difficult to follow.
(Bài giảng của giáo sư quá dài dòng và khó theo dõi.)
Long-winded – Lê thê
Phân biệt:
Long-winded mô tả cách nói hoặc viết kéo dài quá mức, khiến người nghe hoặc người đọc mất tập trung.
Ví dụ:
His explanation was long-winded and lost the audience’s interest.
(Lời giải thích của anh ấy quá lê thê và làm mất sự chú ý của khán giả.)
Prolix – Dài dòng, rườm rà
Phân biệt:
Prolix mô tả cách diễn đạt quá mức, khiến nội dung trở nên rườm rà và khó hiểu, thường gặp trong văn bản chính thức.
Ví dụ:
The legal document was overly prolix and confusing.
(Văn bản pháp lý quá dài dòng và khó hiểu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết