VIETNAMESE
sự đa dạng
sự phong phú
ENGLISH
diversity
/daɪˈvɜːsɪti/
variety
"Sự đa dạng" là tính phong phú, khác biệt về chủng loại, đặc điểm hoặc thể loại.
Ví dụ
1.
Sự đa dạng của nền văn hóa thành phố là điều đáng kinh ngạc.
Sự đa dạng trong công việc dẫn đến sự sáng tạo.
2.
The diversity of the city's culture is remarkable.
Diversity in the workplace leads to creativity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Diversity nhé!
Variety – Sự đa dạng
Phân biệt:
Variety mô tả sự khác biệt giữa các lựa chọn, mẫu mã hoặc loại hình.
Ví dụ:
A variety of colors can be seen in the painting.
(Có thể thấy sự đa dạng màu sắc trong bức tranh.)
Multiplicity – Sự phong phú
Phân biệt:
Multiplicity chỉ sự nhiều dạng, sự hiện diện của nhiều yếu tố khác nhau.
Ví dụ:
The multiplicity of languages spoken in the city reflects its multicultural nature.
(Sự đa dạng ngôn ngữ được nói trong thành phố phản ánh bản chất đa văn hóa của nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết