VIETNAMESE

Giày dép đóng

Giày kín, Dép kín

word

ENGLISH

Closed shoes

  
NOUN

/kloʊzd ʃuːz/

Shoes, Boots

Giày dép đóng là giày hoặc dép có phần quai hoặc lót bao kín toàn bộ bàn chân.

Ví dụ

1.

Cô ấy thích mang giày dép đóng vào mùa đông.

She prefers closed shoes during winter.

2.

Cô ấy thích mang giày dép đóng vào mùa đông.

She prefers closed shoes during winter.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ shoe nhé! check If the shoe fits, wear it – (Nếu đúng với bạn thì chấp nhận đi) Ví dụ: I know you didn’t like his comment, but if the shoe fits, wear it. (Tôi biết bạn không thích lời nhận xét của anh ta, nhưng nếu đúng với bạn thì hãy chấp nhận đi.) check To be in someone’s shoes – (Đặt mình vào vị trí của ai đó) Ví dụ: If I were in your shoes, I’d accept the offer. (Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị.) check The other shoe drops – (Điều tồi tệ tiếp theo xảy ra) Ví dụ: We’re just waiting for the other shoe to drop after the first round of layoffs. (Chúng tôi chỉ đang chờ điều tồi tệ tiếp theo xảy ra sau đợt sa thải đầu tiên.)