VIETNAMESE
Đoản
Ngắn
ENGLISH
Short
/ʃɔːt/
Brief, limited
“Đoản” là ngắn hoặc thiếu sót, thường chỉ kích thước hoặc thời gian.
Ví dụ
1.
Câu chuyện ngắn nhưng gây ấn tượng mạnh.
Bài phát biểu đoản đã thu hút sự chú ý của khán giả.
2.
The story was short but impactful.
The short speech captured the audience’s attention.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Short nhé!
Brief – Ngắn gọn
Phân biệt:
Brief tập trung vào khoảng thời gian ngắn hoặc lời nói, văn bản cô đọng.
Ví dụ:
The manager gave a brief summary of the project.
(Người quản lý đã đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về dự án.)
Concise – Súc tích
Phân biệt:
Concise nhấn mạnh việc ngắn gọn nhưng đầy đủ ý, thường dùng trong văn viết hoặc nói.
Ví dụ:
The instructions were concise and easy to follow.
(Các hướng dẫn súc tích và dễ hiểu.)
Compact – Ngắn gọn, cô đọng
Phân biệt:
Compact thường chỉ điều gì đó nhỏ gọn về kích thước hoặc được tổ chức chặt chẽ, cô đọng.
Ví dụ:
The article was compact, yet very informative.
(Bài viết ngắn gọn nhưng rất nhiều thông tin.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết