VIETNAMESE
sự có ích
hữu ích
ENGLISH
usefulness
/ˈjuːsflnəs/
benefit, helpfulness
"Sự có ích" là sự hữu dụng, giúp ích hoặc có lợi cho ai đó hoặc cho một mục đích nào đó.
Ví dụ
1.
Sự có ích của công cụ này không thể được nói quá.
Anh ấy nhận ra sự có ích của công nghệ mới.
2.
The usefulness of this tool cannot be overstated.
He realized the usefulness of the new technology.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Usefulness nhé!
Utility – Tính hữu dụng
Phân biệt:
Utility chỉ mức độ hữu ích của một công cụ hoặc vật dụng trong thực tế.
Ví dụ:
This tool has great utility in home repairs.
(Công cụ này rất hữu dụng trong việc sửa chữa nhà cửa.)
Efficacy – Hiệu quả
Phân biệt:
Efficacy là khả năng đạt được kết quả mong muốn, thường dùng trong khoa học và y học.
Ví dụ:
The efficacy of this drug is well-documented.
(Hiệu quả của loại thuốc này đã được chứng minh rõ ràng.)
Value – Giá trị
Phân biệt:
Value chỉ tính hữu ích hoặc ý nghĩa lâu dài của một điều gì đó.
Ví dụ:
The value of her advice became evident over time.
(Giá trị của lời khuyên cô ấy đã trở nên rõ ràng theo thời gian.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết