VIETNAMESE

hệ đại học

word

ENGLISH

university system

  
NOUN

/ˌjuː.nəˈvɝː.sə.t̬i ˈsɪs.təm/

Hệ đại học là hệ thống giáo dục sau trung học phổ thông, nơi sinh viên tham gia vào các chương trình học tập chuyên sâu để lấy bằng cử nhân. Chương trình hệ đại học thường kéo dài từ 3 đến 4 năm.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã quyết định đăng ký học hệ đại học để lấy bằng cử nhân Kinh tế.

He decided to enroll in the university system to earn a Bachelor's degree in Economics.

2.

Hệ đại học yêu cầu sinh viên hoàn thành đủ số tín chỉ và tham gia đầy đủ các kỳ thi theo quy định của trường.

The university system requires students to complete a certain number of credits and attend all exams as required by the institution.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của University system nhé! check Higher education system - Hệ thống giáo dục đại học, hệ thống các trường đại học và các cơ sở giáo dục cao hơn. Phân biệt: Higher education system là thuật ngữ rộng hơn để chỉ các tổ chức giáo dục từ bậc đại học trở lên, bao gồm cả trường đại học, cao đẳng, và các tổ chức giáo dục khác, trong khi University system chỉ cụ thể các trường đại học. Ví dụ: He is studying in the higher education system at a well-known university. (Anh ấy đang học trong hệ thống giáo dục đại học tại một trường đại học nổi tiếng.) check Tertiary education system - Hệ thống giáo dục bậc ba, bao gồm các tổ chức giáo dục sau trung học như đại học, cao đẳng. Phân biệt: Tertiary education system là hệ thống giáo dục ở bậc sau trung học, bao gồm cả đại học và các tổ chức giáo dục cao cấp, trong khi University system chỉ nhấn mạnh vào các trường đại học. Ví dụ: The tertiary education system in many countries is highly competitive. (Hệ thống giáo dục bậc ba ở nhiều quốc gia rất cạnh tranh.) check Academic system - Hệ thống học thuật, tổ chức và cấu trúc của các trường học và các chương trình đào tạo. Phân biệt: Academic system có thể dùng chung cho tất cả các hệ thống học thuật, bao gồm cả trường tiểu học, trung học và đại học, trong khi University system chỉ cụ thể các trường đại học. Ví dụ: The academic system in Japan is known for its rigor and discipline. (Hệ thống học thuật ở Nhật Bản nổi tiếng với sự nghiêm ngặt và kỷ luật.)