VIETNAMESE
Quần lưới
Quần lưới, Quần thể thao
ENGLISH
Mesh shorts
/mɛʃ ʃɔːrts/
Netting shorts, Sports mesh pants
Quần lưới là loại quần làm từ chất liệu lưới, thường dùng trong thể thao hoặc là trang phục đi biển.
Ví dụ
1.
Anh ấy mặc quần lưới đi biển.
He wore mesh shorts to the beach.
2.
Anh ấy mặc quần lưới đi biển.
He wore mesh shorts to the beach.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ mesh shorts khi nói hoặc viết nhé!
Wear mesh shorts – Mặc quần short lưới
Ví dụ:
He wore mesh shorts to the basketball court for better ventilation.
(Anh ấy mặc quần short lưới đến sân bóng rổ để thoáng khí hơn.)
Breathable mesh shorts – Quần short lưới thoáng khí
Ví dụ:
Breathable mesh shorts are popular in hot climates.
(Quần short lưới thoáng khí rất phổ biến ở những nơi có khí hậu nóng.)
Mesh shorts with pockets – Quần short lưới có túi
Ví dụ:
He prefers mesh shorts with pockets for storing small items while jogging.
(Anh ấy thích quần short lưới có túi để cất các đồ nhỏ khi chạy bộ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết