VIETNAMESE

Đỏ tía

Đỏ tím

word

ENGLISH

Magenta

  
NOUN

/məˈdʒɛn.tə/

Purplered

“Đỏ tía” là màu đỏ pha tím, thường đậm hơn đỏ thông thường.

Ví dụ

1.

Chiếc váy của cô ấy có màu đỏ tía tuyệt đẹp.

Những bông hoa nở rộ với màu đỏ tía rực rỡ.

2.

Her dress was a stunning magenta shade.

The flowers bloomed in a vibrant magenta.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Magenta nhé! check Maroon – Đỏ nâu Phân biệt: Maroon là sắc đỏ sẫm pha nâu, thường mang vẻ ấm áp và trầm lắng hơn. Ví dụ: The sofa was upholstered in maroon fabric. (Chiếc ghế sofa được bọc bằng vải màu đỏ nâu.) check Ruby – Đỏ ngọc Phân biệt: Ruby là màu đỏ rực rỡ như viên hồng ngọc, gợi lên sự sang trọng và quý giá. Ví dụ: Her ruby necklace sparkled in the candlelight. (Chiếc vòng cổ đỏ ngọc của cô ấy lấp lánh dưới ánh nến.) check Burgundy – Đỏ rượu vang Phân biệt: Burgundy là sắc đỏ đậm pha tím, giống màu của rượu vang đỏ, gợi cảm giác sang trọng. Ví dụ: The bridesmaids wore dresses in a deep burgundy shade. (Các phù dâu mặc váy màu đỏ rượu vang đậm.)