VIETNAMESE
Đơn
Một mình, đơn lẻ
ENGLISH
Single
/ˈsɪŋɡl/
Alone, Sole
Đơn là một mình hoặc không có sự phức tạp.
Ví dụ
1.
Anh ấy sống một cuộc đời đơn trong thành phố.
Quyết định đơn lẻ có thể rất khó khăn.
2.
He lives a single life in the city.
Single decisions can be difficult.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Single nhé!
Individual – Cá nhân, đơn lẻ
Phân biệt:
Individual tập trung vào sự riêng biệt của một cá thể, không liên quan đến các nhóm khác.
Ví dụ:
Each individual student is responsible for their own work.
(Mỗi học sinh cá nhân có trách nhiệm với công việc của mình.)
Sole – Duy nhất
Phân biệt:
Sole nhấn mạnh việc chỉ có một và không có cái nào khác.
Ví dụ:
He is the sole owner of the company.
(Anh ấy là chủ sở hữu duy nhất của công ty.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết