VIETNAMESE
Hiên ngang
Vững vàng, kiên cường
ENGLISH
Upright
/ˈʌpraɪt, boʊld/
Bold, Brave
Hiên ngang chỉ sự đứng thẳng, vững vàng, thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường, không sợ hãi.
Ví dụ
1.
Anh ấy đứng hiên ngang trước đám đông.
Cô ấy luôn hiên ngang đối mặt với thử thách.
2.
He stood upright and bold in front of the crowd.
She always faces challenges with bravery.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Upright nhé!
Honest – Trung thực
Phân biệt:
Honest mô tả tính cách chân thành, trung thực, không gian dối.
Ví dụ:
She is known for her upright and honest character.
(Cô ấy nổi tiếng với tính cách trung thực và ngay thẳng.)
Courageous – Dũng cảm
Phân biệt:
Courageous mô tả sự mạnh mẽ, sẵn sàng đối mặt với thử thách hoặc nguy hiểm.
Ví dụ:
His actions were upright and courageous in the face of adversity.
(Hành động của anh ấy rất ngay thẳng và dũng cảm khi đối mặt với nghịch cảnh.)
Valiant – Anh dũng
Phân biệt:
Valiant mô tả lòng dũng cảm và sự quyết tâm trong hành động.
Ví dụ:
The soldier was praised for his upright and valiant behavior.
(Người lính được ca ngợi vì hành vi ngay thẳng và anh dũng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết