VIETNAMESE

Độ lặp lại

Tính lặp lại

word

ENGLISH

Repeatability

  
NOUN

/rɪˌpiː.təˈbɪl.ɪ.ti/

Recurrence, redundancy

“Độ lặp lại” là tần suất hoặc khả năng một sự việc xảy ra giống nhau nhiều lần.

Ví dụ

1.

Độ lặp lại của thí nghiệm rất quan trọng để xác minh.

Độ lặp lại cao trong sản xuất đảm bảo chất lượng đồng đều.

2.

The experiment’s repeatability is crucial for verification.

High repeatability in manufacturing ensures consistent quality.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Repeatability nhé! check Reproducibility – Khả năng tái tạo Phân biệt: Reproducibility nhấn mạnh khả năng lặp lại kết quả trong cùng điều kiện. Ví dụ: The experiment’s reproducibility was key to validating the findings. (Khả năng tái tạo của thí nghiệm là chìa khóa để xác minh các phát hiện.) check Consistency – Sự nhất quán Phân biệt: Consistency chỉ tính ổn định và khả năng tạo ra kết quả giống nhau khi lặp lại. Ví dụ: Consistency in measurements ensures reliable results. (Sự nhất quán trong các phép đo đảm bảo kết quả đáng tin cậy.) check Reliability – Sự đáng tin cậy Phân biệt: Reliability tập trung vào tính ổn định và sự tin cậy khi lặp lại một quá trình. Ví dụ: The repeatability of the machine demonstrates its reliability. (Khả năng lặp lại của máy móc chứng minh sự đáng tin cậy của nó.)