VIETNAMESE
Hờn hợt
qua loa
ENGLISH
Superficial
/ˈsuː.pə.fɪʃ.əl/
Shallow
“Hờn hợt” là làm việc không nhiệt tình, qua loa.
Ví dụ
1.
Phân tích của anh ấy khá hờn hợt.
Kiến thức của cô ấy về chủ đề này có vẻ hờn hợt.
2.
His analysis was quite superficial.
Her knowledge of the topic seemed superficial.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Superficial nhé!
Shallow – Nông cạn
Phân biệt:
Shallow mô tả sự thiếu sâu sắc về nội dung hoặc suy nghĩ.
Ví dụ:
Her analysis was superficial and shallow, lacking depth.
(Phân tích của cô ấy mang tính bề ngoài và nông cạn, thiếu chiều sâu.)
Surface-level – Ở mức bề mặt
Phân biệt:
Surface-level mô tả sự đánh giá chỉ trên bề mặt, không đi sâu vào chi tiết.
Ví dụ:
The investigation was superficial and surface-level at best.
(Cuộc điều tra chỉ mang tính bề ngoài và ở mức bề mặt mà thôi.)
External – Bên ngoài
Phân biệt:
External mô tả những thứ thuộc về bề mặt hoặc chỉ tác động bên ngoài mà không ảnh hưởng đến bản chất bên trong.
Ví dụ:
The damage was superficial and external, not affecting the internal components.
(Thiệt hại chỉ là bề ngoài và không ảnh hưởng đến các bộ phận bên trong.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết