VIETNAMESE

vải sa tanh

vải bóng mịn, vải phi

word

ENGLISH

satin fabric

  
NOUN

/ˈsætɪn ˈfæbrɪk/

silk-like fabric

Loại vải bóng, mềm mượt, thường dùng cho váy hoặc đồ sang trọng.

Ví dụ

1.

Vải sa tanh rất phổ biến cho trang phục dạ hội.

Satin fabric is popular for evening wear.

2.

Vải sa tanh tăng thêm vẻ thanh lịch cho trang phục.

Satin adds elegance to garments.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Satin fabric khi nói hoặc viết nhé! check Shiny satin fabric – Vải satin bóng Ví dụ: Shiny satin fabric is popular for elegant evening gowns. (Vải satin bóng rất phổ biến cho đầm dạ hội thanh lịch.) check Stretch satin fabric – Vải satin co giãn Ví dụ: Stretch satin fabric provides comfort in fitted garments. (Vải satin co giãn mang lại sự thoải mái cho trang phục ôm sát.) check Matte satin fabric – Vải satin mờ Ví dụ: Matte satin fabric is ideal for minimalist bridal dresses. (Vải satin mờ rất phù hợp cho váy cưới tối giản.)