VIETNAMESE

đổi thay

biến chuyển

word

ENGLISH

change

  
NOUN

/tʃeɪndʒ/

shift

Đổi thay là sự thay đổi, sự biến chuyển.

Ví dụ

1.

Sự đổi thay rõ ràng.

Anh ấy đã chào đón đổi thay.

2.

The change is noticeable.

He welcomed the change.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Change nhé! check Modify – Điều chỉnh Phân biệt: Modify nhấn mạnh việc thay đổi nhỏ để cải thiện hoặc thích nghi. Ví dụ: They modified the software to meet customer needs. (Họ đã điều chỉnh phần mềm để đáp ứng nhu cầu khách hàng.) check Adapt – Thích nghi Phân biệt: Adapt thể hiện sự thay đổi để phù hợp với một hoàn cảnh hoặc điều kiện mới. Ví dụ: The company adapted to the new regulations quickly. (Công ty đã nhanh chóng thích nghi với các quy định mới.)