VIETNAMESE

dây chuyền chuỗi

-

word

ENGLISH

chain necklace

  
NOUN

/tʃeɪn ˈnɛklɪs/

chain jewelry

Loại dây chuyền làm từ nhiều mắt xích nhỏ kết nối.

Ví dụ

1.

Dây chuyền chuỗi lấp lánh dưới ánh đèn.

The chain necklace sparkled under the light.

2.

Dây chuyền chuỗi là phụ kiện không lỗi thời.

Chain necklaces are timeless accessories.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Chain necklace khi nói hoặc viết nhé! check Gold chain necklace – Dây chuyền vàng Ví dụ: He gifted her a gold chain necklace for their anniversary. (Anh ấy tặng cô ấy một dây chuyền vàng nhân kỷ niệm của họ.) check Silver chain necklace – Dây chuyền bạc Ví dụ: Silver chain necklaces are elegant and versatile. (Dây chuyền bạc thanh lịch và đa năng.) check Thick chain necklace – Dây chuyền mắt xích lớn Ví dụ: Thick chain necklaces are trendy in streetwear fashion. (Dây chuyền mắt xích lớn đang là xu hướng trong thời trang đường phố.)