VIETNAMESE

đồ ấm

-

word

ENGLISH

warm clothing

  
NOUN

/wɔːrm ˈkləʊðɪŋ/

winter wear

Quần áo giúp giữ ấm cơ thể.

Ví dụ

1.

Đồ ấm là cần thiết cho mùa đông.

Warm clothing is essential for winter.

2.

Bạn nên mang đồ ấm cho chuyến đi của mình.

You should pack warm clothing for your trip.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của warm clothing nhé! check Thermal wear – Đồ giữ nhiệt Phân biệt: Thermal wear là loại trang phục giúp giữ ấm cơ thể trong thời tiết lạnh. Ví dụ: Thermal wear is essential for hiking in cold climates. (Đồ giữ nhiệt rất cần thiết cho việc đi bộ đường dài ở vùng lạnh.) check Winter attire – Trang phục mùa đông Phân biệt: Winter attire bao gồm tất cả các trang phục mùa đông như áo khoác, mũ, khăn. Ví dụ: Her winter attire included a woolen coat and scarf. (Trang phục mùa đông của cô ấy bao gồm áo khoác len và khăn quàng.) check Outerwear – Áo khoác ngoài Phân biệt: Outerwear là trang phục mặc ngoài cùng để giữ ấm và bảo vệ cơ thể khỏi thời tiết lạnh. Ví dụ: Outerwear like parkas is ideal for snowy weather. (Áo khoác ngoài như áo parka rất lý tưởng cho thời tiết tuyết.)