VIETNAMESE

lùng thùng

-

word

ENGLISH

baggy clothes

  
NOUN

/ˈbæɡi ˈkloʊðz/

oversized clothes

Trang phục rộng rãi, không vừa vặn với cơ thể.

Ví dụ

1.

Quần áo lùng thùng rất thịnh hành trong giới trẻ.

Baggy clothes are trendy among teenagers.

2.

Anh ấy thích mặc quần áo lùng thùng ở nhà.

He prefers wearing baggy clothes at home.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của baggy clothes nhé! check Loose-fitting clothes – Quần áo rộng Phân biệt: Loose-fitting clothes rộng nhưng vừa vặn hơn so với baggy clothes. Ví dụ: Loose-fitting clothes are more appropriate for casual settings. (Quần áo rộng phù hợp hơn cho các dịp thân mật.) check Oversized clothes – Quần áo ngoại cỡ Phân biệt: Oversized clothes có chủ ý làm ngoại cỡ để tạo phong cách. Ví dụ: Oversized clothes are popular in streetwear fashion. (Quần áo ngoại cỡ rất phổ biến trong thời trang đường phố.) check Slack clothes – Quần áo thùng thình Phân biệt: Slack clothes thiếu sự gọn gàng và thường tạo cảm giác xuề xòa. Ví dụ: Slack clothes gave him a carefree look. (Quần áo thùng thình mang lại cho anh ấy vẻ ngoài thoải mái.)