VIETNAMESE

tâm lý học đại cương

word

ENGLISH

General psychology

  
NOUN

/ˈdʒɛnərəl saɪˈkɒlədʒi/

Tâm lý học đại cương là môn học giới thiệu các nguyên lý cơ bản của tâm lý học. Môn học này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các quá trình nhận thức, hành vi, và các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến con người.

Ví dụ

1.

Cô ấy đang học tâm lý học đại cương để hiểu rõ hơn về các khái niệm cơ bản trong ngành này.

She is studying general psychology to better understand the fundamental concepts in the field.

2.

Tâm lý học đại cương là môn học bắt buộc đối với sinh viên ngành khoa học xã hội.

General psychology is a required course for students majoring in social sciences.

Ghi chú

Từ tâm lý học đại cương là một từ vựng thuộc lĩnh vực tâm lý học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check General psychology - Tâm lý học đại cương Ví dụ: General psychology introduces key concepts such as behavior, emotion, and cognition. (Tâm lý học đại cương giới thiệu các khái niệm cơ bản như hành vi, cảm xúc và nhận thức.) check Cognition - Nhận thức Ví dụ: Cognition refers to mental processes such as thinking, memory, and problem-solving. (Nhận thức đề cập đến các quá trình tinh thần như suy nghĩ, trí nhớ và giải quyết vấn đề.) check Emotion - Cảm xúc Ví dụ: Emotion plays a crucial role in decision-making and human interaction. (Cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định và tương tác giữa con người.) check Behavior - Hành vi Ví dụ: Behavior is the way in which individuals act in response to stimuli. (Hành vi là cách mà cá nhân hành động phản ứng lại các kích thích.) check Learning - Học tập Ví dụ: Learning theories help us understand how people acquire new knowledge and skills. (Các lý thuyết học tập giúp chúng ta hiểu cách mọi người tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới.)